die Raumdeckung
/diː ˈʁaʊ̯mˌdɛkʊŋ/ số nhiều die Raumdeckungen
Phòng ngự khu vực
Từ trong ngữ cảnh
Sobald der Gegner kontert, hilft die Raumdeckung.
Ngay khi đối thủ phản công, phòng ngự khu vực phát huy tác dụng.
/diː ˈʁaʊ̯mˌdɛkʊŋ/ số nhiều die Raumdeckungen
Phòng ngự khu vực
Sobald der Gegner kontert, hilft die Raumdeckung.
Ngay khi đối thủ phản công, phòng ngự khu vực phát huy tác dụng.