das Sponsoring
/das ˈspɔnzɔʁɪŋ/
Tài trợ
Từ trong ngữ cảnh
Ohne Sponsoring muss der Verein schließen.
Không có tài trợ, câu lạc bộ phải đóng cửa.
/das ˈspɔnzɔʁɪŋ/
Tài trợ
Ohne Sponsoring muss der Verein schließen.
Không có tài trợ, câu lạc bộ phải đóng cửa.