Zeichnen
/ˈtsaɪ̯çnən/ zeichnete · hat gezeichnet
Vẽ tranh
Từ trong ngữ cảnh
Das Zeichnen fällt meiner Schwester sehr leicht.
Việc vẽ tranh rất dễ dàng đối với chị gái tôi.
/ˈtsaɪ̯çnən/ zeichnete · hat gezeichnet
Vẽ tranh
Das Zeichnen fällt meiner Schwester sehr leicht.
Việc vẽ tranh rất dễ dàng đối với chị gái tôi.