Chuyển đến nội dung
Sở thích B2 Nâng cao

Alpinklettern

/alˈpiːnˌklɛtɐn/ das

Leo núi trên núi cao

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Wer Alpinklettern übt, braucht gute Nerven.

Ai tập leo núi trên núi cao đều cần thần kinh vững vàng.