der Truthahn
/deːɐ̯ ˈtʁuːtˌhaːn/ số nhiều die Truthähne
Gà tây
Từ trong ngữ cảnh
Der Truthahn wird zum Fest gebraten.
Gà tây được quay cho bữa tiệc.
/deːɐ̯ ˈtʁuːtˌhaːn/ số nhiều die Truthähne
Gà tây
Der Truthahn wird zum Fest gebraten.
Gà tây được quay cho bữa tiệc.