
der Pinguin
/deːɐ̯ ˈpɪŋɡu̯iːn/ số nhiều die Pinguine
Chim cánh cụt
Từ trong ngữ cảnh
Der Pinguin schwimmt im kalten Wasser.
Chim cánh cụt đang bơi trong nước lạnh.

/deːɐ̯ ˈpɪŋɡu̯iːn/ số nhiều die Pinguine
Chim cánh cụt
Der Pinguin schwimmt im kalten Wasser.
Chim cánh cụt đang bơi trong nước lạnh.