der Dachs
/deːɐ̯ ˈdaks/ số nhiều die Dachse
Lửng
Từ trong ngữ cảnh
Den Bau gräbt der Dachs tief in die Erde.
Con lửng đào hang sâu dưới đất.
/deːɐ̯ ˈdaks/ số nhiều die Dachse
Lửng
Den Bau gräbt der Dachs tief in die Erde.
Con lửng đào hang sâu dưới đất.