das Lama
/das ˈlaːma/ số nhiều die Lamas
Lạc đà không bướu
Từ trong ngữ cảnh
Das Lama kann sehr weit spucken.
Con lạc đà không bướu có thể nhổ nước bọt rất xa.
/das ˈlaːma/ số nhiều die Lamas
Lạc đà không bướu
Das Lama kann sehr weit spucken.
Con lạc đà không bướu có thể nhổ nước bọt rất xa.