der Käfer
/deːɐ̯ ˈkɛːfɐ/ số nhiều die Käfer
Bọ cánh cứng
Từ trong ngữ cảnh
Ein Käfer wiegt mehr als eine Ameise.
Một con bọ cánh cứng nặng hơn một con kiến.
/deːɐ̯ ˈkɛːfɐ/ số nhiều die Käfer
Bọ cánh cứng
Ein Käfer wiegt mehr als eine Ameise.
Một con bọ cánh cứng nặng hơn một con kiến.