Chuyển đến nội dung
Nhà ở A1 Sơ cấp

der Stuhl

/deːɐ̯ ˈʃtuːl/ số nhiều die Stühle

Cái ghế

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich setze mich auf den Stuhl.

Tôi ngồi xuống ghế.