Chuyển đến nội dung

das Sandwich

/das ˈzɛntvɪtʃ/ số nhiều die Sandwiches

Sandwich

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich esse gerne ein Sandwich zum Mittagessen.

Tôi thích ăn một chiếc bánh sandwich cho bữa trưa.