der Toast
/deːɐ̯ ˈtoːst/ số nhiều die Toasts
Bánh mì nướng
Từ trong ngữ cảnh
Ich mag gerne Toast zum Frühstück.
Tôi thích bánh mì nướng cho bữa sáng.
/deːɐ̯ ˈtoːst/ số nhiều die Toasts
Bánh mì nướng
Ich mag gerne Toast zum Frühstück.
Tôi thích bánh mì nướng cho bữa sáng.