Chuyển đến nội dung

der Milchkaffee

/deːɐ̯ ˈmɪlçˌkafeː/ số nhiều die Milchkaffees

Cà phê sữa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich trinke gerne Milchkaffee.

Tôi thích uống cà phê sữa.