Chuyển đến nội dung

Flat White

/ˈflɛt ˌwaɪ̯t/ der số nhiều die Flat Whites

Flat White

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Zum Frühstück habe ich einen Flat White getrunken.

Bữa sáng tôi đã uống một ly Flat White.