Chuyển đến nội dung

Schwarzer Kaffee

/ˈʃvaʁtsɐ ˈkafeː/ der số nhiều die schwarzen Kaffees

Cà phê đen

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Schwarzer Kaffee wärmt mich an kalten Tagen.

Cà phê đen làm tôi ấm người vào những ngày lạnh.