Chuyển đến nội dung

der Eiskaffee

/deːɐ̯ ˈaɪ̯sˌkafeː/ số nhiều die Eiskaffees

Cà phê đá

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich trinke gerne Eiskaffee im Sommer.

Tôi thích uống cà phê đá vào mùa hè.