V60
/faʊ̯ˈzɛçt͡sɪç/ der số nhiều die V60
V60
Từ trong ngữ cảnh
Den V60 gießt der Barista langsam auf.
Người pha chế rót nước từ từ vào V60.
/faʊ̯ˈzɛçt͡sɪç/ der số nhiều die V60
V60
Den V60 gießt der Barista langsam auf.
Người pha chế rót nước từ từ vào V60.