Chuyển đến nội dung

die Geschmacksnote

/diː ɡəˈʃmaksˌnoːtə/ số nhiều die Geschmacksnoten

Nốt hương vị

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Geschmacksnote ist fruchtiger als erwartet.

Nốt hương vị đậm mùi trái cây hơn dự kiến.