die PIN
/diː ˈpɪn/ số nhiều die PINs
Mã PIN
Từ trong ngữ cảnh
Der Kunde tippt seine PIN am Automaten ein.
Khách hàng nhập mã PIN của mình tại máy.
/diː ˈpɪn/ số nhiều die PINs
Mã PIN
Der Kunde tippt seine PIN am Automaten ein.
Khách hàng nhập mã PIN của mình tại máy.