Passt
/past/ passte · hat gepasst
Vừa vặn
Từ trong ngữ cảnh
Die Hose passt mir gut, ich nehme sie.
Chiếc quần rất vừa vặn với tôi, tôi sẽ lấy nó.
/past/ passte · hat gepasst
Vừa vặn
Die Hose passt mir gut, ich nehme sie.
Chiếc quần rất vừa vặn với tôi, tôi sẽ lấy nó.