die Werbung
/diː ˈvɛʁbʊŋ/
Hoạt động quảng cáo
Từ trong ngữ cảnh
Die Werbung hat uns neue Kunden gebracht.
Hoạt động quảng cáo đã mang lại cho chúng tôi khách hàng mới.
/diː ˈvɛʁbʊŋ/
Hoạt động quảng cáo
Die Werbung hat uns neue Kunden gebracht.
Hoạt động quảng cáo đã mang lại cho chúng tôi khách hàng mới.