der Wareneingang
/deːɐ̯ ˈvaːʁənˌʔaɪ̯nɡaŋ/ số nhiều die Wareneingänge
Khâu nhận hàng vào kho
Từ trong ngữ cảnh
Die Kisten musst du zum Wareneingang bringen.
Bạn phải mang các thùng hàng đến khâu nhận hàng vào kho.
/deːɐ̯ ˈvaːʁənˌʔaɪ̯nɡaŋ/ số nhiều die Wareneingänge
Khâu nhận hàng vào kho
Die Kisten musst du zum Wareneingang bringen.
Bạn phải mang các thùng hàng đến khâu nhận hàng vào kho.