die Packstation
/diː ˈpakʃtaˌtsi̯oːn/ số nhiều die Packstationen
Tủ nhận bưu kiện tự động
Từ trong ngữ cảnh
Mein Paket habe ich an der Packstation abgeholt.
Tôi đã lấy bưu kiện của mình ở tủ nhận bưu kiện tự động.
/diː ˈpakʃtaˌtsi̯oːn/ số nhiều die Packstationen
Tủ nhận bưu kiện tự động
Mein Paket habe ich an der Packstation abgeholt.
Tôi đã lấy bưu kiện của mình ở tủ nhận bưu kiện tự động.