das Fundbüro
/das ˈfʊntbyˌʁoː/ số nhiều die Fundbüros
Phòng đồ thất lạc
Từ trong ngữ cảnh
Die Brille liegt seit gestern im Fundbüro.
Cặp kính nằm ở phòng đồ thất lạc từ hôm qua.
/das ˈfʊntbyˌʁoː/ số nhiều die Fundbüros
Phòng đồ thất lạc
Die Brille liegt seit gestern im Fundbüro.
Cặp kính nằm ở phòng đồ thất lạc từ hôm qua.