Concept Store
/ˈkɔnsɛpt ˌstɔːɐ̯/ der số nhiều die Concept Stores
Cửa hàng ý tưởng
Từ trong ngữ cảnh
Im Concept Store habe ich ein Geschenk gefunden.
Tôi đã tìm được một món quà ở cửa hàng ý tưởng.
/ˈkɔnsɛpt ˌstɔːɐ̯/ der số nhiều die Concept Stores
Cửa hàng ý tưởng
Im Concept Store habe ich ein Geschenk gefunden.
Tôi đã tìm được một món quà ở cửa hàng ý tưởng.