Chuyển đến nội dung

der Schlüssel

/deːɐ̯ ˈʃlʏsl̩/ số nhiều die Schlüssel

Chìa khóa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich habe meinen Schlüssel verloren.

Tôi bị mất chìa khóa.