Chuyển đến nội dung
Du lịch A1 Sơ cấp

der Pass

/deːɐ̯ ˈpas/ số nhiều die Pässe

Hộ chiếu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mein Pass liegt noch im blauen Koffer.

Hộ chiếu của tôi vẫn còn trong chiếc vali xanh dương.