der Concierge
/deːɐ̯ kõˈsjɛʁʃ/ số nhiều die Concierges
Nhân viên hỗ trợ khách
Từ trong ngữ cảnh
Wer den Concierge fragt, findet schnell Hilfe.
Ai hỏi nhân viên hỗ trợ khách sẽ nhanh chóng được giúp đỡ.
/deːɐ̯ kõˈsjɛʁʃ/ số nhiều die Concierges
Nhân viên hỗ trợ khách
Wer den Concierge fragt, findet schnell Hilfe.
Ai hỏi nhân viên hỗ trợ khách sẽ nhanh chóng được giúp đỡ.