die Lobby
/diː ˈlɔbi/ số nhiều die Lobbys
Sảnh
Từ trong ngữ cảnh
In der Lobby habe ich auf den Schlüssel gewartet.
Tôi đã chờ lấy chìa khóa ở sảnh.
/diː ˈlɔbi/ số nhiều die Lobbys
Sảnh
In der Lobby habe ich auf den Schlüssel gewartet.
Tôi đã chờ lấy chìa khóa ở sảnh.