der Reiseadapter
/deːɐ̯ ˈʁaɪ̯zəʔaˌdaptɐ/ số nhiều die Reiseadapter
Bộ chuyển đổi du lịch
Từ trong ngữ cảnh
Hast du den Reiseadapter eingepackt?
Bạn đã đóng bộ chuyển đổi du lịch vào hành lý chưa?
/deːɐ̯ ˈʁaɪ̯zəʔaˌdaptɐ/ số nhiều die Reiseadapter
Bộ chuyển đổi du lịch
Hast du den Reiseadapter eingepackt?
Bạn đã đóng bộ chuyển đổi du lịch vào hành lý chưa?