Chuyển đến nội dung

der Safe

/deːɐ̯ ˈseːf/ số nhiều die Safes

Két sắt

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Den Pass legen wir lieber in den Safe.

Chúng ta nên cất hộ chiếu vào két sắt thì hơn.