Chuyển đến nội dung
Nhà ở A1 Sơ cấp

der Balkon

/deːɐ̯ balˈkɔŋ/ số nhiều die Balkone

Ban công

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich sitze gerne auf dem Balkon und lese ein Buch.

Tôi thích ngồi trên ban công và đọc một cuốn sách.