Chuyển đến nội dung
Giao thông A1 Sơ cấp

der Parkplatz

/deːɐ̯ ˈpaʁkˌplats/ số nhiều die Parkplätze

Bãi đậu xe

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Parkplatz ist voll.

Bãi đậu xe đã đầy.