Chuyển đến nội dung

der Lärm

/deːɐ̯ ˈlɛʁm/

Tiếng ồn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Lärm stört meinen Schlaf.

Tiếng ồn làm phiền giấc ngủ của tôi.