der Stromausfall
/deːɐ̯ ˈʃtʁoːmˌʔaʊ̯sfal/ số nhiều die Stromausfälle
Sự cố ngừng cấp điện
Từ trong ngữ cảnh
Gestern Abend hat es einen Stromausfall gegeben.
Tối qua đã xảy ra sự cố ngừng cấp điện.
/deːɐ̯ ˈʃtʁoːmˌʔaʊ̯sfal/ số nhiều die Stromausfälle
Sự cố ngừng cấp điện
Gestern Abend hat es einen Stromausfall gegeben.
Tối qua đã xảy ra sự cố ngừng cấp điện.