Chuyển đến nội dung
Giao thông A1 Sơ cấp

das Ticket

/das ˈtɪkət/ số nhiều die Tickets

Vé

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich habe ein Ticket für das Konzert gekauft.

Tôi đã mua một vé cho buổi hòa nhạc.