Chuyển đến nội dung

der Sitz

/deːɐ̯ ˈzɪts/ số nhiều die Sitze

Chỗ ngồi trong xe

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mein Sitz liegt direkt neben dem Fenster.

Chỗ ngồi trong xe của tôi ở ngay cạnh cửa sổ.