Chuyển đến nội dung
Giao thông A2 Sơ cấp

der Sitzplatz

/deːɐ̯ ˈzɪtsˌplats/ số nhiều die Sitzplätze

Ghế được đánh số

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Sitzplatz ist bequem.

Chỗ ngồi thoải mái.