Chuyển đến nội dung
Mua vé A1 Sơ cấp

das U-Bahn-Ticket

/das ˈuːbaːnˌtɪkət/ số nhiều die U-Bahn-Tickets

Vé tàu điện ngầm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich kaufe ein U-Bahn-Ticket.

Tôi đang mua vé tàu điện ngầm.