der Schalter
/deːɐ̯ ˈʃaltɐ/ số nhiều die Schalter
Quầy bán vé
Từ trong ngữ cảnh
Am Schalter stehen wir an, um Karten zu kaufen.
Chúng tôi xếp hàng ở quầy bán vé để mua vé.
/deːɐ̯ ˈʃaltɐ/ số nhiều die Schalter
Quầy bán vé
Am Schalter stehen wir an, um Karten zu kaufen.
Chúng tôi xếp hàng ở quầy bán vé để mua vé.