Chuyển đến nội dung
Du lịch A1 Sơ cấp

die Abfahrt

/diː ˈapfaːɐ̯t/ số nhiều die Abfahrten

Sự khởi hành

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Abfahrt des Zuges ist um 15 Uhr.

Sự ra đi của tàu là lúc 15 giờ.