Chuyển đến nội dung
Mua vé B1 Sơ cấp

das Studententicket

/das ʃtuˈdɛntn̩ˌtɪkət/ số nhiều die Studententickets

Vé sinh viên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das Studententicket ist günstig für Studierende.

Vé sinh viên rẻ cho sinh viên.