Chuyển đến nội dung
Mua vé B1 Nâng cao

der Flexpreis

/deːɐ̯ ˈflɛksˌpʁaɪ̯s/ số nhiều die Flexpreise

Giá linh hoạt

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Wer den Flexpreis zahlt, kann später umbuchen.

Ai trả giá linh hoạt thì có thể đổi vé sau.