das Abteil
/das ˈʔapˌtaɪ̯l/ số nhiều die Abteile
Khoang tàu
Từ trong ngữ cảnh
Im Abteil habe ich einen Fensterplatz gefunden.
Trong khoang tàu, tôi đã tìm được một chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
/das ˈʔapˌtaɪ̯l/ số nhiều die Abteile
Khoang tàu
Im Abteil habe ich einen Fensterplatz gefunden.
Trong khoang tàu, tôi đã tìm được một chỗ ngồi cạnh cửa sổ.