das Übergepäck
/das ˈyːbɐɡəˌpɛk/
Hành lý quá cước
Từ trong ngữ cảnh
Das Übergepäck hat mich viel Geld gekostet.
Hành lý quá cước đã khiến tôi tốn rất nhiều tiền.
/das ˈyːbɐɡəˌpɛk/
Hành lý quá cước
Das Übergepäck hat mich viel Geld gekostet.
Hành lý quá cước đã khiến tôi tốn rất nhiều tiền.