das Gepäckfach
/das ɡəˈpɛkˌfax/ số nhiều die Gepäckfächer
Khoang hành lý
Từ trong ngữ cảnh
Bitte leg deine Tasche ins Gepäckfach.
Xin vui lòng đặt túi của bạn trong khoang hành lý.
/das ɡəˈpɛkˌfax/ số nhiều die Gepäckfächer
Khoang hành lý
Bitte leg deine Tasche ins Gepäckfach.
Xin vui lòng đặt túi của bạn trong khoang hành lý.