Chuyển đến nội dung
Mua vé B1 Trung cấp

der Boardingpass

/deːɐ̯ ˈbɔːɐ̯dɪŋˌpas/ số nhiều die Boardingpässe

Thẻ lên máy bay

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Den Boardingpass kann ich aufs Handy laden.

Tôi có thể tải thẻ lên máy bay vào điện thoại.