Chuyển đến nội dung
Mua vé B1 Trung cấp

Interrail

/ˈɪntɐˌʁeɪ̯l/ das

Vé thông hành đường sắt châu Âu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mit Interrail sind wir durch Europa gefahren.

Chúng tôi đã đi khắp châu Âu bằng vé thông hành đường sắt châu Âu.