Chuyển đến nội dung
Mua vé A2 Sơ cấp

das E-Ticket

/das ˈiːˌtɪkət/ số nhiều die E-Tickets

Vé điện tử

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich habe mein E-Ticket auf meinem Smartphone.

Tôi có vé điện tử trên điện thoại thông minh của mình.