Chuyển đến nội dung
Du lịch A2 Trung cấp

die Passkontrolle

/diː ˈpaskɔnˌtʁɔlə/ số nhiều die Passkontrollen

Kiểm soát hộ chiếu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Passkontrolle wird viel Zeit kosten.

Kiểm soát hộ chiếu sẽ tốn nhiều thời gian.